Thông tin
CSKA Sofia
Contract Period:
28
- Đảo SípQuốc gia
-
30AGE
10/07/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Derry City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Marek Dupnitza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|