Thông tin
Gazovik Orenburg
Contract Period:
33
- Nga,GeorgiaQuốc gia
-
36AGE
12/03/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.67(0.08)Sút bóng
(OT)
- 22.04(16.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.88(0.17)Sút bóng
(OT)
- 32.96(23.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.17(0.21)Sút bóng
(OT)
- 32.79(23.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.66Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.28(0.28)Sút bóng
(OT)
- 23.14(15.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.69Bị phạm lỗi
- 1.59Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|