Thông tin
- NgaQuốc gia
-
24AGE
19/09/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.13
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 10.69(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.22(5.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.15(0.38)Sút bóng
(OT)
- 14.69(11.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 3.62Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
0 |
0 |
0
1
|