Thông tin
- Phần Lan,Bắc MacedoniaQuốc gia
-
27AGE
12/01/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Phần Lan
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
JaPS |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
MP Mikkeli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
StaPa De Royale |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
SJK Akatemia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
HPS II |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
Ekenas IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL SL
|
Pirin Blagoevgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL SL
|
CSKA Sofia B |
0 |
1 |
0 |
0
0
|