IRT Itihad de Tanger Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo |
20 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
184 cm |
- |
Congo |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
170 cm |
60 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
175 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
31 |
184 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
166 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
178 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
170 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
183 cm |
- |
Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
- |
- |
Pháp |
| Thủ môn |
30 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
27 |
195 cm |
- |
Togo |
| Thủ môn |
23 |
189 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Ma Rốc |