IRT Itihad de Tanger Đội hình

Tên
 
Hilal Et-Tair
Hilal Et-Tair
17
Abdel Maali
Abdel Maali
19
Jawad Rhabra
Jawad Rhabra
75
Moussa Kote
Moussa Kote
38
Livty Kpolo
Livty Kpolo
64
Nawfal Chninak
Nawfal Chninak
72
Papa Gaye
Papa Gaye
69
Dylan Saint Louis
Dylan Saint Louis
99
Zakaria Bakkali
Zakaria Bakkali
14
Haytham El Bahja
Haytham El Bahja
19
Jawad Ghabra
Jawad Ghabra
27
Soulaymane Ait Dani
Soulaymane Ait Dani
28
Karim Lagrouch
Karim Lagrouch
34
Mohamed El Guartit
Mohamed El Guartit
48
Achraf El Quaraoui
Achraf El Quaraoui
50
Youssef Ezzarradi
Youssef Ezzarradi
61
Akram Tali
Akram Tali
 
Anas Mrabet
Anas Mrabet
36
Saad Karouat
Saad Karouat
4
Mohamed Saoud
Mohamed Saoud captain
6
Bilal El Ouadghiri
Bilal El Ouadghiri
13
Oussama Al Aiz
Oussama Al Aiz
24
Akram El Wahabi
Akram El Wahabi
10
Mohamed El Arouch
Mohamed El Arouch
16
Ahmed Chentouf
Ahmed Chentouf
21
Hamza El Mouden
Hamza El Mouden
79
Siriki Sanogo
Siriki Sanogo
23
Anass Lamrabat
Anass Lamrabat
49
Louay El Moussaoui
Louay El Moussaoui
97
Gaddarine Badr
Gaddarine Badr
22
Kiani Zakaria
Kiani Zakaria
8
Faouzi Abdoul Mutalib
Faouzi Abdoul Mutalib
20
Ennaama El Bellali
Ennaama El Bellali
25
Babacar Sarr
Babacar Sarr
29
Adama Darazi
Adama Darazi
1
Amine El Ouaad
Amine El Ouaad
12
Malcolm Barcola
Malcolm Barcola
25
Ahmed Azmi
Ahmed Azmi
26
Yassine Hachloufi
Yassine Hachloufi
73
Youssef Laghzal
Youssef Laghzal
POS AGE HT WT NAT
HLV 52 - - Ma Rốc
Tiền đạo 20 177 cm - Ma Rốc
Tiền đạo 31 - - Ma Rốc
Tiền đạo 2025 - - Senegal
Tiền đạo trung tâm 24 - - Pháp
Tiền đạo trung tâm 20 - - Ma Rốc
Tiền đạo trung tâm 20 - - Senegal
Tiền đạo cánh trái 31 184 cm - Congo
Tiền đạo cánh trái 30 170 cm 60 kg Bỉ
Tiền đạo cánh phải 32 175 cm - Ma Rốc
Tiền đạo cánh phải 31 184 cm - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Tiền vệ 2025 - - Ma Rốc
Hậu vệ 2025 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 30 186 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 24 186 cm - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 25 - - Ma Rốc
Hậu vệ trung tâm 22 - - Tây Ban Nha
Tiền vệ trung tâm 22 166 cm - Pháp
Tiền vệ trung tâm 29 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 30 - - Ma Rốc
Tiền vệ trung tâm 24 178 cm - Bờ Biển Ngà
Hậu vệ cánh trái 32 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 22 - - Ma Rốc
Hậu vệ cánh trái 28 178 cm - Ma Rốc
Hậu vệ cánh phải 29 170 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 32 - - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 28 190 cm - Ma Rốc
Tiền vệ phòng ngự 28 183 cm - Senegal
Tiền vệ phòng ngự 21 - - Pháp
Thủ môn 30 - - Ma Rốc
Thủ môn 27 195 cm - Togo
Thủ môn 23 189 cm - Ma Rốc
Thủ môn 2025 - - Ma Rốc
Thủ môn 25 - - Ma Rốc