Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
7
- Malta,PhápQuốc gia
-
29AGE
08/08/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
1
0
|