Thông tin
Thor Akureyri
Contract Period:
- GhanaQuốc gia
-
26AGE
14/06/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Na Uy
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.95(6.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IF Sylvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|