Isaac Carcelen Valencia info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
23/04/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.29(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.46(18.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.49Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.11
0.15
Thẻ phạt
- 0.26(0.04)Sút bóng
(OT)
- 27.52(22.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.56Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 17/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.44(0.16)Sút bóng
(OT)
- 22.36(17.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.34(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.31(17.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|