Thông tin
Wellington Phoenix
Contract Period:
15
- New Zealand,AnhQuốc gia
-
22AGE
25/03/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.52(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.96(37.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 53.5(47.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 1.21Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.73(23.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|