Thông tin
FC Koper
Contract Period:
45
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
27AGE
24/03/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 23/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0.03
0.03
Thẻ phạt
- 1.09(0.3)Sút bóng
(OT)
- 12.42(9.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.73Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|