Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
33
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
06/11/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 45/46GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 34.28(24.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.02Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/42GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.05(0.02)Sút bóng
(OT)
- 23.38(15.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 23.1(14.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 18.93(10.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|