Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
18/05/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 18/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 1.41(0.48)Sút bóng
(OT)
- 11.59(8.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 2.48Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.32
Thẻ phạt
- 1.74(0.65)Sút bóng
(OT)
- 13.42(9.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.52Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 3(1.21)Sút bóng
(OT)
- 13.71(10.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Extremadura |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|