Thông tin
Ljungskile SK
Contract Period:
45
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
26AGE
09/06/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Norrby IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Solvesborgs GoIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ariana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|