Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
39
- WalesQuốc gia
-
25AGE
25/09/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|