Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
7
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
08/09/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Saarbrucken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|