Thông tin
Club America
Contract Period:
12
- MexicoQuốc gia
-
23AGE
20/10/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
Mexico Campeón de Campeones
-
NCAL Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 8/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 15/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.32(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.32(4.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.67(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX CC
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX U23
|
Juarez FC U23 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX U23
|
Santos Laguna U23 |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|