Thông tin
Bodo Glimt
Contract Period:
25
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
19/09/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
24
-
22
-
20
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 7.45(5.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.53(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9.47(7.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 20/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 0.27(0.06)Sút bóng
(OT)
- 29.24(21.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Innstranden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|