Thông tin
AZ Alkmaar
Contract Period:
17
- Đan MạchQuốc gia
-
23AGE
23/12/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Đan Mạch
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 23/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.27)Sút bóng
(OT)
- 21.45(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.76Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.47(0.29)Sút bóng
(OT)
- 9.59(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.82(3.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 5/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|