Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
31
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
29AGE
06/06/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng hai Pháp
-
26
-
25
-
24
-
20
-
19
-
18
-
17
-
24-25
-
23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.12(17.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 9.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(12.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu