Thông tin
- Thổ Nhĩ Kỳ,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
20AGE
28/05/2006
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.4(0.07)Sút bóng
(OT)
- 14(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 2.2Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|