Thông tin
- KazakhstanQuốc gia
-
33AGE
12/01/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Comoros |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bắc Macedonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|