Thông tin
- Comoros,PhápQuốc gia
-
26AGE
14/08/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 13.2(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 8/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 17.63(14.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.67(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|