Thông tin
Tala'ea EI-Gaish
Contract Period:
28
- TogoQuốc gia
-
30AGE
20/02/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 25/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
El Sekka El Hadid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|