Thông tin
LASK Linz
Contract Period:
4
- MaliQuốc gia
-
26AGE
25/12/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 5.4(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.35)Sút bóng
(OT)
- 23.35(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.9(0.6)Sút bóng
(OT)
- 25.05(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|