Thông tin
Dalian Yingbo
Contract Period:
4
- Bắc Macedonia,AlbaniaQuốc gia
-
32AGE
02/02/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Romania
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0.07(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.33(0.27)Sút bóng
(OT)
- 49.67(39.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.44(0.2)Sút bóng
(OT)
- 51.64(40.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 3.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.96Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 31.29(26.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 62(52.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 21.75(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kazakhstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|