Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Maccabi Kiryat Gat Nữ Maccabi Kiryat Gat
2 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
3 Nữ Maccabi Hadera Nữ Maccabi Hadera
4 Nữ Ironi Ramat Hasharon Nữ Ironi Ramat Hasharon
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 4 1 1 61 13 7 6 66.7 16.7 16.7 2.2 1.2 H T B T T T ?
6 2 0 4 50 6 8 -2 33.3 0.0 66.7 1.0 1.3 B B T T B B ?
6 3 0 3 43 9 12 -3 50.0 0.0 50.0 1.5 2.0 T B T B T B ?
6 2 1 3 38 9 10 -1 33.3 16.7 50.0 1.5 1.7 H T B B B T ?