| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Israel |
| Tiền đạo | 21 | 178 cm | - | Israel |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Israel |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 186 cm | 71 kg | Israel |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 183 cm | 68 kg | Israel |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 79 kg | Israel |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | - | Israel |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | 65 kg | Israel |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Israel |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 175 cm | - | Israel |
| Tiền vệ | 25 | 175 cm | - | Israel |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Israel |
| Tiền vệ | 27 | - | 74 kg | Israel |
| Tiền vệ | 26 | 182 cm | 67 kg | Israel |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 183 cm | 77 kg | Israel |
| Hậu vệ | 20 | 192 cm | 81 kg | Israel |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Israel |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | - | Israel |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | 80 kg | Israel |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Israel |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 189 cm | - | Israel |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Israel |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 185 cm | - | Israel |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 183 cm | - | Israel |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 177 cm | 62 kg | Israel |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Israel |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 184 cm | - | Israel |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 171 cm | 68 kg | Israel |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 165 cm | 58 kg | Israel |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 188 cm | 84 kg | Israel |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 177 cm | - | Israel |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | 89 kg | Israel |
| Thủ môn | 30 | 191 cm | - | Israel |
| Thủ môn | 27 | 195 cm | - | Israel |
| Thủ môn | 25 | 195 cm | - | Israel |
| Thủ môn | 24 | 188 cm | - | Israel |

