Thông tin
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
29AGE
09/01/1997
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Pháp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Hà Lan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Scotland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Paraguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|