Thông tin
Stade Ouchy
Contract Period:
-
28
- Thụy SĩQuốc gia
-
22AGE
27/02/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 29/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.9(0.23)Sút bóng
(OT)
- 32.55(25.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|