Thông tin
Le Havre
Contract Period:
45
- Senegal,MauritaniaQuốc gia
-
26AGE
10/10/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0.24(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 2.26(0.82)Sút bóng
(OT)
- 18.74(12.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 2.18Bị phạm lỗi
- 1.65Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 2.74Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 3.97Đánh đầu thành công
- 21/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.48(0.66)Sút bóng
(OT)
- 17.41(11.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 2.07Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.03Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.29(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 4/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.27(0.27)Sút bóng
(OT)
- 21.73(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.27Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.36Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|