Thông tin
Krasava ENY Ypsonas FC
Contract Period:
29
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
37AGE
12/10/1989
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.35(0)Sút bóng
(OT)
- 16.65(13.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.51(0.03)Sút bóng
(OT)
- 26.57(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.23
Thẻ phạt
- 1.12(0.35)Sút bóng
(OT)
- 31.19(23.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.54Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 2.96Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.31(0.07)Sút bóng
(OT)
- 26.38(19.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 2.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 28.48(21.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.48Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.28Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 2.21Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 25/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|