Thông tin
Tokyo Verdy
Contract Period:
25
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
14/02/2003
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.38(6.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.45(3.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|