Thông tin
U23 Mali
Contract Period:
12
- MaliQuốc gia
-
24AGE
30/01/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 21.6(20.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 34.13(31.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 29.57(25.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|