Iury Lirio Freitas de Castilho info
Thông tin
Sport Club Recife (PE)
Contract Period:
95
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
06/09/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
24
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.89(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.4(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 7.1(5.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.77(0.23)Sút bóng
(OT)
- 9.23(7.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.57(0.43)Sút bóng
(OT)
- 10.86(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Sao Bernardo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Juventude |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Maranhao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CNF
|
Retro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Copa do Brasil
|
Athletic Club MG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA PE
|
Nautico (PE) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|