Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
24/12/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
GAM T
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/38GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.05(0.68)Sút bóng
(OT)
- 9.74(6.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al Ahli Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lille OSC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Tenerife |
1 |
0 |
0 |
0
0
|