Thông tin
Real Atletico Garcilaso
Contract Period:
10
- ArgentinaQuốc gia
-
31AGE
06/05/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
26
-
21
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.83(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 36.23(28.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 30.56(24.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
AD Tarma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Comerciantes Unidos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Alianza Universidad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Los Chankas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
AD Tarma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|