Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
29/04/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
VĐQG Trung Quốc
-
Europa League
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 7/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.35(0.53)Sút bóng
(OT)
- 21.41(16.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 20.25(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|