Thông tin
Metalist 1925 Kharkiv
Contract Period:
5
- UkraineQuốc gia
-
28AGE
21/01/1998
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ukraine
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.83(22.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 25.33(19.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT FRL
|
Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
Ahrobiznes TSK Romny |
1 |
0 |
0 |
0
0
|