Thông tin
- NgaQuốc gia
-
21AGE
19/01/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 32.38(25.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.44Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 51(41.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 10Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Drots Moscow FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|