Thông tin
Charlton Athletic
Contract Period:
24
- SlovakiaQuốc gia
-
25AGE
01/06/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.8(0.23)Sút bóng
(OT)
- 31.5(24.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.87Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.64(0.06)Sút bóng
(OT)
- 50.67(43.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 1.36Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 82(73.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|