Thông tin
FC Astana
Contract Period:
45
- Serbia,NgaQuốc gia
-
32AGE
14/08/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 34.29(27.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 38.63(31.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 11.57(8.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.54(0.13)Sút bóng
(OT)
- 32.83(26.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.55(0)Sút bóng
(OT)
- 39.86(30.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 4.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.77Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|