Thông tin
Serbia U21
Contract Period:
- SerbiaQuốc gia
-
26AGE
19/03/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 28/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 8.53(6.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Ethnikos Latsion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|