Thông tin
Krylya Sovetov Samara
Contract Period:
19
- NgaQuốc gia
-
28AGE
24/08/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 18/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.88(0.8)Sút bóng
(OT)
- 15.64(12.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2(0.65)Sút bóng
(OT)
- 21.81(17.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 20/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.52(0.3)Sút bóng
(OT)
- 19.96(14.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.75(0.54)Sút bóng
(OT)
- 16.46(11.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|