Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
18
- UkraineQuốc gia
-
34AGE
08/07/1992
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ukraine
-
26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Altay FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
Altay FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|