Thông tin
- SerbiaQuốc gia
-
37AGE
26/06/1989
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Slovkia
-
24-25
-
23-24
-
20
-
18-19
-
17-18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21.71(14.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D2
|
FK Vrsac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Borac Cacak |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Kabel Novi Sad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Macva Sabac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Tekstilac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Vozdovac Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Jedinstvo UB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Macva Sabac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Tekstilac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
FK Dubocica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|