Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
37AGE
07/12/1989
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.5(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 3.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D2
|
NK Jarun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D2
|
NK Karlovac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D2
|
NK Croatia Zmijavci |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D2
|
Radnik Sesvete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|