Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
18
- BulgariaQuốc gia
-
33AGE
18/02/1993
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
19-21
-
18
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|