Thông tin
FC Arda Kardzhali
Contract Period:
71
- BulgariaQuốc gia
-
39AGE
26/10/1987
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
VĐQG Nga
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Levski Karlovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|