| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Pháp |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 180 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 183 cm | 75 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 179 cm | 69 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 193 cm | 80 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 178 cm | 68 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 178 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Guinea |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | 70 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 190 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | 96 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 174 cm | 65 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 169 cm | 69 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 188 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 188 cm | - | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 178 cm | 70 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 180 cm | 68 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 180 cm | 75 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 180 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn | 19 | 189 cm | - | Bờ Biển Ngà |

