Thông tin
Casa Pia AC
Contract Period:
24
- Comoros,PhápQuốc gia
-
25AGE
05/03/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA Series
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 15.73(11.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.6(15.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.5(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.67(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|